STTDanh sách từ vựng trong videoNghĩa từ vựng (theo google)
1pollutionsự ô nhiễm
2rubbish dumpsbãi rác
3garbagerác
4finestiền phạt
5carbon footprintkhí thải carbon
6climate changekhí hậu thay đổi
7speciesloài
8ice capschỏm băng
9greenhouse gasseskhí nhà kính
10recyclingtái chế
11crisiscuộc khủng hoảng
12actionhoạt động
13governmentschính phủ
14prime ministersThủ tướng
15gambleĐánh bạc
16natural disastersthảm họa thiên nhiên
17hurricanesBão
18eperiencedeperi có kinh nghiệm
19volcanoesNúi lửa
20suffersđau khổ
21inventedphát minh
22neverchẳng bao giờ
23in an instantngay lập tức
24harmlàm hại
25troublerắc rối
26nuclear energynăng lượng hạt nhân
27accidentTai nạn
28radiation sicknessBệnh tật phóng xạ
29nuclear power stationsCác trạm năng lượng hạt nhân
30fossil fuelsnhiên liệu hóa thạch
31amazingkinh ngạc
32exhibitionbuổi triển lãm
33importantquan trọng
34replacementThay thế
35valuablequý giá
36worthđáng giá
37recyclingtái chế
38problemvấn đề
39natural resourcestài nguyên thiên nhiên
40furnituređồ nội thất
41expertsCác chuyên gia
42newspapersBáo
43rubbishrác
44environmentmôi trường
45litterxả rác
46fridgestủ lạnh
47pick it upnhặt nó lên
48planethành tinh
49housesNhà
50equipmentTrang thiết bị
51researchtìm kiếm
52providecung cấp

Luyện tập tại đây nhé 👇